Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
coup d'etat


noun
a sudden and decisive change of government illegally or by force
Syn:
coup, putsch, takeover
Derivationally related forms:
take over (for: takeover)
Hypernyms:
group action
Hyponyms:
countercoup
Instance Hyponyms:
Russian Revolution, October Revolution


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.